Bản dịch của từ 朱雀 trong tiếng Việt

朱雀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱雀 (Danh từ)

zhū què
01

Nam phương Thần; Thần Chu Tước

道教所奉的南方的神

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chim hồng tước; chim tước đỏ

鸟,形状跟麻雀相似,雄鸟红色或暗褐色,雌鸟橄榄褐色生活在山林中,吃果实等也叫红麻料儿

Ví dụ
03

Chòm sao Chu Tước (một chòm sao trong Nhị thập bát tú)

二十八宿中南方七宿的合称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱雀

zhū

què

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép