Bản dịch của từ 朱鸾 trong tiếng Việt

朱鸾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

朱鸾 (Danh từ)

zhū luán
01

Chỉ loài chim đỏ (朱鸟),có thể hiểu là 'chim đỏ' trong văn hóa cổ Trung Hoa

即朱鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱鸾

zhū

luán

Các từ liên quan

朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
朱
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
株, 硃
Hình thái radical:
⿰,丿,未
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép