Bản dịch của từ 朴野 trong tiếng Việt

朴野

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piáo

ㄆㄨˇputhanh hỏi

ㄆㄛpothanh ngang

ㄆㄛˋpothanh huyền

朴野 (Tính từ)

piáo yě
01

Thật thà quê mùa.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朴野

Các từ liên quan

朴人
朴僿
野丈人
野三坡
野乘
野事
朴
Bính âm:
【piáo】【ㄆㄨˇ, ㄆㄧㄠˊ】【PHÁC】
Các biến thể:
𣞞, 樸, 檏
Hình thái radical:
⿰,木,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép