Bản dịch của từ 朹子 trong tiếng Việt
朹子
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
朹子 (Cụm từ)
【guǐ zi】
01
植物名。蔷薇科苹果属,落叶乔木。嫩枝有刺及软毛,叶互生,革质,呈长椭圆形,锯齿缘。伞房花序,顶生,花有四至五朵,梨果为球形,熟时呈黄红色,果实煎服可健胃。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朹子
guǐ
朹
zi
子
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 𣏒, 簋
- Hình thái radical:
- ⿰,木,九
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虬
肍
鼽
裘
湭
㟈
釻
鮂
䣇
汓
球
釚
䞈
恑
厬
㩻
㧪
癸
轨
䃽
䣀
䞨
詭
蛫
㮜
橸
桨
柴
標
櫵
椸
㭤
杚
㭇
榁
檭
伀
㱙
肍
㣼
列
夹
邩
团
传
众
阥
伧
