Bản dịch của từ 机勇 trong tiếng Việt

机勇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机勇 (Danh từ)

jī yǒng
01

Mưu kế khéo léo kết hợp với lòng dũng cảm; sự thông minh và can đảm trong hành động.

机谋与勇气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机勇

yǒng

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép