Bản dịch của từ 机勾 trong tiếng Việt

机勾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机勾 (Danh từ)

jī gōu
01

Mưu kế, cái bẫy hay âm mưu tinh vi để lợi dụng hoặc lừa gạt người khác.

比喻圈套,阴谋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机勾

gōu

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
勾三搭四
勾串
勾乙
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép