Bản dịch của từ 机巧 trong tiếng Việt

机巧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机巧 (Tính từ)

jī qiǎo
01

Nhanh nhẹn linh hoạt; nhanh nhẹn khéo léo; tinh nhanh; khéo léo; cơ xảo

灵活巧妙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngoan

聪明伶俐; 机智

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机巧

qiǎo

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép