Bản dịch của từ 机急 trong tiếng Việt

机急

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机急 (Danh từ)

jī jí
01

Thông minh nhanh nhẹn, ứng biến linh hoạt.

1.机智敏捷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khẩn cấp, cấp bách, cần giải quyết ngay

2.紧急。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tình huống cấp bách, gấp rút cần xử lý ngay.

3.指紧急情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机急

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép