Bản dịch của từ 机捩 trong tiếng Việt
机捩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
机捩 (Danh từ)
【jī liè】
01
Xem '机棙' — một dụng cụ hoặc bộ phận máy móc dùng để thao tác, thường liên quan đến cơ cấu hoặc trục xoay.
见“机棙”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机捩
jī
机
liè
捩
Các từ liên quan
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
捩手覆羹
捩柁
捩柂
捩眦
捩眼
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 榿, 機
- Hình thái radical:
- ⿰,木,几
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳮
跻
喞
齑
期
懠
撽
叽
鶏
譤
機
肌
楟
㭮
椎
桚
榭
來
楇
㰂
橥
橿
㭪
桹
夼
𠓠
汛
圲
𠚾
㒫
糹
伐
妁
𠓣
早
㧆
手机
飞机
司机
机场
机会
机器
机构
危机
机械
登机
