Bản dịch của từ 机枸子 trong tiếng Việt
机枸子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
机枸子 (Danh từ)
【jī góu zǐ】
01
Tên một loại cây gỗ, gọi là cây 机枸子, cũng gọi là 枳椇, hoặc chỉ quả của cây này.
木名。即枳椇。亦指其果实。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机枸子
jī
机
gǒu
枸
zi
子
Các từ liên quan
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
枸木
枸杞
枸杞子
枸杞茶
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 榿, 機
- Hình thái radical:
- ⿰,木,几
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳮
跻
喞
齑
期
懠
撽
叽
鶏
譤
機
肌
楟
㭮
椎
桚
榭
來
楇
㰂
橥
橿
㭪
桹
夼
𠓠
汛
圲
𠚾
㒫
糹
伐
妁
𠓣
早
㧆
手机
飞机
司机
机场
机会
机器
机构
危机
机械
登机
