Bản dịch của từ 机械维修 trong tiếng Việt

机械维修

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机械维修 (Danh từ)

jī xiè wéi xiū
01

Sữa chữa máy móc; bảo trì cơ khí; Sửa chữa máy móc; Bảo trì máy móc

机械维修是指对机械设备进行检查、修理和保养的过程,以确保其正常运行和延长使用寿命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机械维修

xiè

wéi

xiū

机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép