Bản dịch của từ 机械运动 trong tiếng Việt

机械运动

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机械运动 (Danh từ)

jī xiè yùn dòng
01

Chuyển động cơ giới; chuyển động máy móc

物体之间或物体中各点之间相对位置改变的运动机械运动是物质最简单、最基本的运动形式,如机械运转、车辆行驶等机械运动分为平动、转动、直线运动、曲线运动、匀速运动和变速运动

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机械运动

xiè

yùn

dòng

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
械具
械具学
械器
械战
械数
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép