Bản dịch của từ 机画 trong tiếng Việt

机画

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机画 (Động từ)

jī huà
01

Chiến lược, mưu kế, kế hoạch khôn ngoan để đạt mục đích

1.谋略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lên kế hoạch, âm mưu, toan tính trước một việc gì đó.

2.谋划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机画

huà

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép