Bản dịch của từ 机秉 trong tiếng Việt

机秉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机秉 (Danh từ)

jī bǐng
01

Quyền lực quan trọng, quyền hành trọng yếu trong bộ máy điều hành hoặc cầm quyền

枢机的权柄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机秉

bǐng

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
秉事
秉信
秉修
秉公
秉公任直
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép