Bản dịch của từ 机窍 trong tiếng Việt

机窍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机窍 (Danh từ)

jī qiào
01

Mánh khóe, bí quyết, cách làm thông minh giúp giải quyết việc khó khăn.

犹诀窍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机窍

qiào

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép