Bản dịch của từ 机键 trong tiếng Việt

机键

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机键 (Danh từ)

jī jiàn
01

Thuộc về máy móc, có tính chất cơ giới hoặc giống như cơ giới

1.犹机械。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điểm mấu chốt, yếu tố quyết định, chỗ then chốt quan trọng trong sự việc hoặc vấn đề.

2.比喻关键,要害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机键

jiàn

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
键入
键控
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép