Bản dịch của từ 机阱 trong tiếng Việt

机阱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机阱 (Danh từ)

jī jǐng
01

Bẫy có cơ cấu, dùng để bắt thú hoặc ẩn dụ cái bẫy, mưu kế hại người.

设有机关的捕兽陷阱。比喻坑害人的圈套。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机阱

jǐng

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
阱兽
阱坑
阱室
阱渊
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép