Bản dịch của từ 机骇 trong tiếng Việt

机骇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机骇 (Danh từ)

jī hài
01

Sự phát động nhanh như máy bắn nỏ, ví von cho sự nhanh chóng, bất ngờ.

弩机突然触发。比喻迅疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机骇

hài

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
骇世
骇乱
骇人
骇人听闻
骇人视听
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép