Bản dịch của từ 朽木之才 trong tiếng Việt

朽木之才

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǔ

ㄒㄧㄡˇxiuthanh hỏi

朽木之才 (Tính từ)

xiǔ mù zhī cái
01

Tài năng như gỗ mục; gỗ mục; tài năng không được phát huy

这是指一个人虽然有才华,但由于环境或其他原因而未能得到充分的发挥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朽木之才

xiǔ

zhī

cái

Các từ liên quan

朽下
朽人
朽关
朽劳
木三对
木上座
木下三郎
木丸
之个
之乎者也
之任
之前
朽
Bính âm:
【xiǔ】【ㄒㄧㄡˇ】【HỦ】
Các biến thể:
㱙, 𣦿
Hình thái radical:
⿰,木,丂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép