Bản dịch của từ 杀威棒 trong tiếng Việt

杀威棒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

杀威棒 (Tính từ)

shā wēi bàng
01

Đòn dằn mặt; gậy đánh; gậy trừng phạt

用于打击或威慑他人的工具,通常象征着权力和控制。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杀威棒

shā

wēi

bàng

Các từ liên quan

杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
棒冰
棒喝
杀
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Các biến thể:
殺, 閷, 𠄒, 𠮁, 𢁛, 𢿔, 𢶞, 𢼡, 𢼢, 𢼯, 𢼴, 𢽅, 𢽆, 𢽘, 𢽮, 𢽯, 𢽺, 𢾈, 𢿹, 𣀎, 𣏂, 𣪆, 𣪖, 𤔮, 𧤿, 𨶓
Hình thái radical:
⿱,㐅,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép