Bản dịch của từ 杂传 trong tiếng Việt
杂传
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
杂传 (Danh từ)
【zá chuán】
01
Sách ký truyện loại phụ trong thư tịch cổ (gồm nhiều mục lộn xộn, lời nói pha tạp, không thuộc chính sử)
1.古代史籍纪传之一种。因名目众多﹐且时杂虚妄之说﹐故别为一类﹐以区别于正史之纪传。
Ví dụ
02
Một loại mục trong sử ký kiểu kí truyền (紀傳體) — phần 'liệt truyện' phụ, chứa các tiểu truyện/ghi chép riêng lẻ trong chính sử (ví dụ: mục '杂传' trong《新五代史》)
2.纪传体正史中列传的一小类。如《新五代史》卷三十九至卷五十七均为杂传。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂传
zá
杂
chuán
传
Các từ liên quan
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
传世
传世古
传业
传为佳话
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
- Hình thái radical:
- ⿱,九,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕹
雦
砸
雜
㳨
偺
雥
䨿
沯
雑
襍
喒
櫐
㮒
椚
杝
木
梪
栿
梊
槲
槚
杊
橅
仱
扦
仳
吔
朳
𠕼
𠇆
舌
𠀚
尗
圫
妀
杂志
复杂
嘈杂
杂技
夹杂
杂物
掺杂
杂乱
杂质
繁杂
