Bản dịch của từ 杂俎 trong tiếng Việt

杂俎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂俎 (Danh từ)

zá zǔ
01

Cái bàn nhỏ, bày các món ăn lặt vặt — Sách ghi chép chuyện lặt vặt; hỗn tạp; hỗn hợp

杂俎是指混杂的事物或内容,通常用来形容不纯粹或杂乱的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂俎

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
俎上肉
俎几
俎味
俎实
俎拒
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép