Bản dịch của từ 杂俗 trong tiếng Việt

杂俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂俗 (Tính từ)

zá sú
01

Các loại tập tục, những phong tục thói quen khác nhau (tổng hợp nhiều tục lệ)

1.各种习俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thô tục, nhòe nhoẹt không thuần khiết (mang nghĩa không chỉnh tề, tục tĩu)

2.粗俗不纯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂俗

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
俗不可耐
俗不堪耐
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép