Bản dịch của từ 杂兴 trong tiếng Việt

杂兴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂兴 (Danh từ)

zá xīng
01

Tập thơ phóng bút, có cảm hứng tự phát và theo sự việc/ngữ cảnh mà ngâm vịnh; thường là các bài thơ ngẫu hứng mang nhiều cảm xúc (Hán-Việt: Tạp hứng)

有感而发﹐随事吟咏的诗篇。唐宋都有以“杂兴”为题的诗篇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂兴

xīng

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép