Bản dịch của từ 杂办 trong tiếng Việt

杂办

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂办 (Danh từ)

zá bàn
01

Thuế phụ phát thời cổ (khoản thu ngoài định mức thuế thường do sự cố hoặc nhu cầu đặc biệt)

古代在规定的赋税之外﹐因特殊事故加征的税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂办

bàn

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
办不到
办东
办严
办买
办事
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép