Bản dịch của từ 杂占 trong tiếng Việt
杂占
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
杂占 (Danh từ)
【zá zhàn】
01
Một loại thuật chiêm tinh, bói toán cổ (ngoài các phương pháp bói chính thống như quẻ bói), tức là các hình thức占卜 phụ, hỗn tạp
古时称卜筮之外的占卜术。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂占
zá
杂
zhàn
占
Các từ liên quan
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
占上风
占不
占为己有
占书
占云
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
- Hình thái radical:
- ⿱,九,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕹
雦
砸
雜
㳨
偺
雥
䨿
沯
雑
襍
喒
櫐
㮒
椚
杝
木
梪
栿
梊
槲
槚
杊
橅
仱
扦
仳
吔
朳
𠕼
𠇆
舌
𠀚
尗
圫
妀
杂志
复杂
嘈杂
杂技
夹杂
杂物
掺杂
杂乱
杂质
繁杂
