Bản dịch của từ 杂扮 trong tiếng Việt
杂扮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
杂扮 (Danh từ)
【zá bàn】
01
Một loại tuồng ngắn thời Tống, kịch mục đơn giản, hài hước, thường là đoạn rời rạc của hát bội (tương đương 'tiểu tuồng' hoặc 'màn hài' thời xưa)
宋代流行的一种小戏。以剧情简单﹐逗人喜笑着称。一般为杂剧之散段。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂扮
zá
杂
bàn
扮
Các từ liên quan
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
扮会
扮妆
扮戏
扮戏子
扮故事
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
- Hình thái radical:
- ⿱,九,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕹
雦
砸
雜
㳨
偺
雥
䨿
沯
雑
襍
喒
櫐
㮒
椚
杝
木
梪
栿
梊
槲
槚
杊
橅
仱
扦
仳
吔
朳
𠕼
𠇆
舌
𠀚
尗
圫
妀
杂志
复杂
嘈杂
杂技
夹杂
杂物
掺杂
杂乱
杂质
繁杂
