Bản dịch của từ 杂抄 trong tiếng Việt
杂抄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
杂抄 (Danh từ)
【zá chāo】
01
Bản sao lộn xộn/biên chép hỗn tạp (tư liệu văn chương ghi chép lẫn lộn,亦作“杂钞”)
1.亦作“杂钞”。
Ví dụ
02
Từ nhiều sách chọn trích và sao chép theo chủ định (sưu tập, trích lục tư liệu)
2.按预定宗旨从各种书籍选取所需文字材料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mục mục lục tạp, tuyển trưng từ nhiều sách (một loại mục con trong phân loại sách cổ)
3.古时亦指图书分类中的一个子目﹐此类图书均系按预定宗旨从各种书籍选取所需文字材料纂辑而成。如《经史百家杂钞》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂抄
zá
杂
chāo
抄
Các từ liên quan
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
抄书
抄事
抄件
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
- Hình thái radical:
- ⿱,九,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕹
雦
砸
雜
㳨
偺
雥
䨿
沯
雑
襍
喒
櫐
㮒
椚
杝
木
梪
栿
梊
槲
槚
杊
橅
仱
扦
仳
吔
朳
𠕼
𠇆
舌
𠀚
尗
圫
妀
杂志
复杂
嘈杂
杂技
夹杂
杂物
掺杂
杂乱
杂质
繁杂
