Bản dịch của từ 杂泛 trong tiếng Việt
杂泛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
杂泛 (Tính từ)
【zá fàn】
01
Pha tạp, lộn xộn, nhiều nhưng không có trọng tâm (tức là dàn trải, không chuyên)
2.谓杂多而无针对性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lai tạp, pha trộn không chuyên; mang ý nghĩa chung chung, không chuyên sâu (cũng viết là “杂汎”).
亦作“杂汎”。
Ví dụ
03
Một loại lao役 thời Minh (một hình thức cưỡng chế lao động/điền dịch), thuộc hệ thống徭役
1. 明 代徭役之一种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂泛
zá
杂
fàn
泛
Các từ liên quan
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
泛交
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
- Hình thái radical:
- ⿱,九,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕹
雦
砸
雜
㳨
偺
雥
䨿
沯
雑
襍
喒
櫐
㮒
椚
杝
木
梪
栿
梊
槲
槚
杊
橅
仱
扦
仳
吔
朳
𠕼
𠇆
舌
𠀚
尗
圫
妀
杂志
复杂
嘈杂
杂技
夹杂
杂物
掺杂
杂乱
杂质
繁杂
