Bản dịch của từ 杂游 trong tiếng Việt

杂游

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂游 (Danh từ)

zá yóu
01

Từ cổ: cách viết khác của “杂遊” — chỉ việc đi chơi, du ngoạn lẫn lộn/không cố định (du hành, dạo chơi nhiều nơi); dùng trong văn ngôn, mang sắc thái rong chơi/phiếm du

亦作“杂遊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giao du lộn xộn; kết giao không chặt chẽ, quan hệ lẫn lộn (mang nghĩa tiếp xúc, đi lại với nhiều người/nhóm khác nhau)

1.混杂交往。

Ví dụ
03

Du khách lộn xộn, khách đông và bừa bộn (những người đến tham quan một cách hỗn tạp)

2.杂乱众多的游客。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂游

yóu

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép