Bản dịch của từ 杂病 trong tiếng Việt

杂病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂病 (Danh từ)

zá bìng
01

Bệnh tạng nội, nhiều loại bệnh thuộc nội khoa (theo y học cổ truyền: các bệnh nội thương, hỗn hợp)

中医指内科多种疾病。医书有《伤寒杂病论》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂病

bìng

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép