Bản dịch của từ 杂着 trong tiếng Việt
杂着
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
杂着 (Danh từ)
【zá zhe】
01
Một thể loại văn học/ấn phẩm pha trộn nhiều nội dung và thể thức khác nhau, không cố định thể loại (tập hợp bài vở đa dạng, có thể gồm tùy bút, truyện ngắn, ghi chép...).
文体名。内容广泛﹐形式多样﹐不拘体例的著作。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂着
zá
杂
zhe
着
Các từ liên quan
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
- Hình thái radical:
- ⿱,九,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕹
雦
砸
雜
㳨
偺
雥
䨿
沯
雑
襍
喒
櫐
㮒
椚
杝
木
梪
栿
梊
槲
槚
杊
橅
仱
扦
仳
吔
朳
𠕼
𠇆
舌
𠀚
尗
圫
妀
杂志
复杂
嘈杂
杂技
夹杂
杂物
掺杂
杂乱
杂质
繁杂
