Bản dịch của từ 杂经 trong tiếng Việt

杂经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂经 (Danh từ)

zá jīng
01

Khoa mục kinh điển Phật giáo thuộc một trong ba loại do Tống–隋時期隋智果划分的杂经指那些体例杂多内容各异不能归入”“”“三类的经文通俗各类杂录的佛经杂集经文

隋智果所分佛经三大类别中之一类。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂经

jīng

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép