Bản dịch của từ 杂调 trong tiếng Việt

杂调

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂调 (Động từ)

zá diào
01

Khoản thu bổ sung trong chế độ thuế xưa; sự đánh thuế thêm ngoài định mức (thuế phụ).

1.古时赋税制度﹐常规户调外之加征﹐谓之“杂调”。

Ví dụ
02

Điều động không theo quy chế/không theo phân bổ thông thường (chỉ việc tuyển chọn, điều chuyển không đúng quy tắc)

2.谓非按常规选调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂调

diào

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
调三惑四
调三斡四
调三窝四
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép