Bản dịch của từ 杂途 trong tiếng Việt
杂途
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
杂途 (Danh từ)
【zá tú】
01
Con đường bất chính/khác thường để lấy chức: chỉ việc nhờ mua quan bán chức, dùng tiền của cải hoặc bè phái mà được bổ nhậm (từ đời Thanh).
异途。清代指由捐纳或议叙而取得官职。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂途
zá
杂
tú
途
Các từ liên quan
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
途中
途人
途众
途径
途术
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
- Hình thái radical:
- ⿱,九,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕹
雦
砸
雜
㳨
偺
雥
䨿
沯
雑
襍
喒
櫐
㮒
椚
杝
木
梪
栿
梊
槲
槚
杊
橅
仱
扦
仳
吔
朳
𠕼
𠇆
舌
𠀚
尗
圫
妀
杂志
复杂
嘈杂
杂技
夹杂
杂物
掺杂
杂乱
杂质
繁杂
