Bản dịch của từ 杂音 trong tiếng Việt

杂音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

杂音 (Danh từ)

zá yīn
01

Tạp âm (âm thanh bất thường phát ra từ tim, phổi của con người hoặc động vật, hoặc từ các thiết bị máy móc do bị tổn thương hoặc bị nhiễu loạn)

人或动物的心、肺等或机器装置等因发生障碍或受到干扰而发出的不正常的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂音

yīn

Các từ liên quan

杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
音义
音乐
音乐之声
音书
杂
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
Hình thái radical:
⿱,九,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép