Bản dịch của từ 权威 trong tiếng Việt

权威

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

权威 (Danh từ)

quán wēi
01

Chuyên gia; người quyền lực; người có thẩm quyền

在某个领域最有地位、最有影响力的人或者事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếng; quyền uy; uy tín; tiếng nói

让人相信、佩服的力量和使人尊敬的名声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

权威 (Tính từ)

quán wēi
01

Có tiếng nói; có thẩm quyền

在某个领域水平很高,让人相信,佩服甚至服从的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 权威

quán

wēi

Các từ liên quan

权与
权且
权义
权书
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
权
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUYỀN】
Các biến thể:
樹, 權
Hình thái radical:
⿰,木,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép