Bản dịch của từ 杅杅 trong tiếng Việt
杅杅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
杅杅 (Tính từ)
【yú yú】
01
Rộng lớn; phóng khoáng, đầy đủ, giàu có (dáng vẻ, trạng thái rộng rãi, thịnh vượng). Hán Việt: ủng ủng/ư ư (ghi nhớ: 杅通“于”,含有广大、富足之意).
广大貌;富足貌。杅,通“于”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杅杅
yú
杅
Các từ liên quan
杅刀
杅杅富人
杅水
杅穿皮蠹
