Bản dịch của từ 杆棘 trong tiếng Việt
杆棘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
杆棘 (Tính từ)
【gǎn jí】
01
Cứng đầu, bướng bỉnh, ngu dốt khó sửa chữa
喻愚顽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杆棘
gān
杆
jí
棘
Các từ liên quan
杆儿
杆塔
杆子
杆弓
杆拨
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
- Bính âm:
- 【gǎn】【ㄍㄢ, ㄍㄢˇ】【CAN】
- Các biến thể:
- 桿, 檊, 竿, 笴
- Hình thái radical:
- ⿰,木,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
尴
酐
𠄃
尶
泔
乾
忓
尲
𠄋
尷
甘
咁
芉
皯
㺂
䵟
秆
𠖫
擀
澉
橄
澸
感
鳡
柠
橹
桠
櫐
㭅
栉
梘
柊
椥
櫗
梁
椛
豆
坛
寿
𠚊
闳
汿
伲
𠇲
冷
庍
䢏
芽
栏杆
螺杆
杆子
标杆
拉杆
球杆
旗杆
桅杆
横杆
吊杆
杠杆
杆子
笔杆
铁杆
丝杆
杆秤
连杆
箭杆
推杆
顶杆
