Bản dịch của từ 杉山 trong tiếng Việt
杉山
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
杉山 (Từ chỉ nơi chốn)
【shān shān】
01
Núi Thông
山名或地名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杉山
shān
杉
shān
山
- Bính âm:
- 【shā】【ㄕㄢ, ㄕㄚ】【SAM】
- Các biến thể:
- 㰇, 檆, 櫼, 煔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彡
鯅
埏
潸
栅
縿
脠
姍
扇
笘
煔
閊
蔱
砂
髿
紗
挱
桬
魦
鯋
挲
鎩
纱
裟
㯮
樞
案
桢
㭾
櫯
㯎
橩
㭤
㯥
棎
槇
抆
㕱
𠅉
沎
汱
序
沨
㒳
助
坔
㧐
𠈟
铁杉
云杉
水杉
杉木
冷杉
红杉
杉林
杉山
紫杉
柳杉
铁杉
云杉
水杉
杉木
冷杉
红杉
杉林
杉山
紫杉
柳杉
