Bản dịch của từ 李宗仁 trong tiếng Việt

李宗仁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李宗仁 (Danh từ)

lǐ zōng rén
01

Tên người: Lý Tông Nhân (1891–1969),广西人民國時期軍事政治人物曾任副總統代理總統參與北伐與抗戰

人名。(西元1891∼1969)字德邻,广西临桂人。广西陆军速成学校毕业,与黄绍竑、白崇禧等人驱除桂系军阀,统一广西。后参与北伐、抗战,战绩彰着。民国三十七年当选副总统,隔年代理总统,主持国共和谈,失败后赴美。民国五十四年回国,五十八年病故北京。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李宗仁

zōng

rén

李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép