Bản dịch của từ 李时珍 trong tiếng Việt

李时珍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李时珍 (Danh từ)

lǐ shí zhēn
01

Lý Thời Trân

李时珍(1518年7月3日—1593年),字东璧,晚年自号濒湖山人。蕲州(今湖北省黄冈市蕲春县蕲州镇)人,生于蕲州亦卒于蕲州。李时珍是中国明朝也是中国历史上最著名的医学家、药学家和博物学家之一,其所著的《本草纲目》是本草学集大成的著作,对后世医学和博物学研究影响深远。李时珍与扁鹊、华佗和张仲景并称中国古代四大名医。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李时珍

shí

zhēn

李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép