Bản dịch của từ 李桃 trong tiếng Việt
李桃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
李桃 (Danh từ)
【lǐ táo】
01
Một tên gọi dân dã của quả anh đào (sakura), thường dùng để chỉ loại quả nhỏ, đỏ, ngọt
樱桃的俗名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李桃
lǐ
李
táo
桃
Các từ liên quan
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
- Các biến thể:
- 䤚, 𣒶, 李
- Hình thái radical:
- ⿱,木,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峛
禮
峢
䗍
里
锂
邐
娌
蠡
鱧
鱱
澧
栐
樋
槦
櫄
橍
欄
栓
栉
桴
櫰
㮇
㮓
抸
轪
芭
䘛
呀
吲
苋
㜾
岙
䧁
𠚊
吵
李子
李白
李宁
李俊
桃李
李鹏
李娜
李渊
李四
李广
