Bản dịch của từ 李益疾 trong tiếng Việt

李益疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

李益疾 (Danh từ)

lǐ yì jí
01

Bệnh lý về nghi hoặc, ghen tuông vợ một cách mù quáng

谓疑妒妻子的痴疾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 李益疾

Các từ liên quan

李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
益上损下
益兵
益军
益决草
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
李
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LÍ】
Các biến thể:
䤚, 𣒶, 李
Hình thái radical:
⿱,木,子
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép