Bản dịch của từ 杏叶鞯 trong tiếng Việt

杏叶鞯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏叶鞯 (Danh từ)

xìng yè jiān
01

Con ngựa có trang bị yên bằng vải/da gắn lá mơ (杏叶鞯) — tức là gọi tắt những con ngựa được trang bị yên đệm đặc biệt

2.借指备有杏叶鞯的马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Yên cương bằng da hình lá (bộ phận yên ngựa), tức “杏叶鞍” — yên có kiểu dáng giống lá mỡ/nhỏ, tên cổ

1.即杏叶鞍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏叶鞯

xìng

jiān

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
叶中
叶书
叶佐
叶候
鞯勒
鞯汗
鞯盖
鞯辔
鞯面
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép