Bản dịch của từ 杏梁燕 trong tiếng Việt

杏梁燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏梁燕 (Danh từ)

xìng liáng yàn
01

Tên một词牌曲牌)——《解连环的一個別名用於古典詞曲的曲牌標題

词牌《解连环》的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏梁燕

xìng

liáng

yàn

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép