Bản dịch của từ 杏殇 trong tiếng Việt

杏殇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏殇 (Danh từ)

xìng shāng
01

Hoa/búp hoa của cây mơ () bị rụng; ẩn婴儿夭折夭折的婴儿

谓杏的花苞凋落。喻婴儿夭折。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏殇

xìng

shāng

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
殇夭
殇子
殇折
殇服
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép