Bản dịch của từ 杏油 trong tiếng Việt

杏油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏油 (Danh từ)

xìng yóu
01

Mỡ/thuốc mỡ làm từ hạt/nhân quả cây mơ () được chế thành; một loại chất béo/linh dược dùng bôi ngoài

2.用杏实炮制成的脂膏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại chế phẩm từ hạt/果仁 của cây mơ (), gọi là 杏膏 — dạng dầu hoặc膏状 thực phẩm/thuốc truyền thống

1.亦称“杏膏”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏油

xìng

yóu

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép