Bản dịch của từ 杏眼 trong tiếng Việt

杏眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

杏眼 (Danh từ)

xìng yǎn
01

Mắt to, tròn

形容眼睛像杏仁一样的形状。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏眼

xìng

yǎn

Các từ liên quan

杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
杏
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿱,木,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép