Bản dịch của từ 杏花天 trong tiếng Việt
杏花天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
杏花天 (Danh từ)
【xìng huā tiān】
01
Mùa hoa hạnh (thời kỳ hoa hạnh nở) — ẩn chỉ mùa xuân; hình ảnh thơ mộng của xuân tới
1.杏花开放时节。指春天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên từ牌 (tên词牌) của một牌曲调(《念奴娇》的别名),用于古典词牌的曲题(可理解為詞牌名「杏花天」)
3.词牌名。《念奴娇》的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một khuôn thơ/nhạc chữ Hán (tên
2.词牌名。有三体,一为五十四字,二为五十五字,三为五十六字,均双调,前后段各四句,四仄韵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杏花天
xìng
杏
huā
花
tiān
天
Các từ liên quan
杏丹
杏仁
杏仁饼
杏参
杏叶沙参
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
- Hình thái radical:
- ⿱,木,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮍
䁄
幸
性
緈
𠂷
悻
葕
姓
臖
兴
嬹
樁
杵
櫐
檬
枃
棕
檖
杁
榘
楿
槅
束
卣
扻
妊
弝
妒
苈
岜
芭
迕
抜
㢠
㳁
杏仁
银杏
杏色
杏子
杏花
杏树
杏林
杏眼
杏黄
杏核
